goa bean vine

goa bean vine

The gardener trains the goa bean vine up a wooden trellis.

Định nghĩa

Danh từ: Cây đậu Goa (tên khoa học: Psophocarpus tetragonolobus), một loại cây nho hàng năm củ với các tua cuốn, mọc thành từng chùm hoa màu tím quả bốn cạnh lởm chởm. Loài cây này nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Cựu Thế giới.

dụ sử dụng
  • (Cây đậu Goa được biết đến với củ quả ăn được.)
  • (Nông dâncác vùng nhiệt đới thường trồng cây đậu Goa giá trị dinh dưỡng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to climb like a goa bean vine": leo trèo như cây đậu Goa (ẩn dụ cho sự phát triển nhanh chóng, lan rộng).
    • The ivy climbed up the wall like a goa bean vine. (Cây thường xuân leo lên tường như cây đậu Goa.)
Biến thể từ gần giống
  • Goa bean (n): đậu Goa, thường chỉ quả hoặc hạt của cây này.
    • She cooked the goa bean in a stir-fry. ( ấy nấu đậu Goa trong món xào.)
  • Winged bean (n): đậu cánh, một tên gọi khác của cây đậu Goa do quả bốn cạnh giống cánh.
Từ đồng nghĩa
  • Winged bean: đậu cánh (nhấn mạnh hình dạng quả).
  • Four-angled bean: đậu bốn góc (dựa trên đặc điểm quả).
  • Asparagus pea: đậu măng tây (một tên gọi khác, không chính xác hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "goa bean vine".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "goa bean vine".